Type any word!

"period" in Vietnamese

thời kỳkỳ kinh nguyệtdấu chấmtiết học

Definition

Thời kỳ là một khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc. Ngoài ra, 'period' còn chỉ kỳ kinh nguyệt, dấu chấm câu hoặc một tiết học ở trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa của từ thay đổi theo ngữ cảnh: 'a long period of time' là về thời gian, 'period pain' là đau bụng kinh, 'put a period at the end' là thêm dấu chấm, 'exam period' là kỳ thi.

Examples

We lived in London for a short period.

Chúng tôi đã sống ở London trong một **thời kỳ** ngắn.

She missed school because she had her period.

Cô ấy nghỉ học vì đến **kỳ kinh nguyệt**.

Please put a period at the end of the sentence.

Hãy đặt một **dấu chấm** ở cuối câu.

It took me a while to adjust after that period of unemployment.

Tôi mất một thời gian để thích nghi sau **thời kỳ** thất nghiệp ấy.

I have math in third period tomorrow.

Ngày mai tôi học toán vào **tiết** ba.

No, this is the best option, period.

Không, đây là lựa chọn tốt nhất, **hết!**