Type any word!

"perilous" in Vietnamese

nguy hiểmđầy rủi ro

Definition

Rất nguy hiểm hoặc chứa đựng nhiều rủi ro nghiêm trọng. Thường chỉ những tình huống, chuyến đi hoặc hành động đầy hiểm họa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Perilous' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Những cụm như 'perilous journey', 'perilous situation' rất thông dụng. Trong giao tiếp hằng ngày thường dùng 'dangerous' hơn.

Examples

The explorers went on a perilous journey across the desert.

Các nhà thám hiểm đã thực hiện một chuyến đi **nguy hiểm** băng qua sa mạc.

Climbing the mountain in winter was a perilous idea.

Leo núi vào mùa đông là một ý tưởng **nguy hiểm**.

It is perilous to swim in that river after heavy rain.

Bơi ở con sông đó sau mưa lớn là rất **nguy hiểm**.

They took a perilous shortcut through the mountains to save time.

Họ đã đi một lối tắt **nguy hiểm** xuyên núi để tiết kiệm thời gian.

Speaking out against the government was a perilous move in that country.

Lên tiếng chống lại chính phủ ở nước đó là một bước đi **nguy hiểm**.

This mission is too perilous for just one person.

Nhiệm vụ này quá **nguy hiểm** cho chỉ một người.