输入任意单词!

"peril" 的Vietnamese翻译

nguy hiểm

释义

Chỉ tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc điều gì đó có thể gây hại lớn. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

用法说明(Vietnamese)

'Peril' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, không dùng cho các rủi ro nhỏ hàng ngày. Các cụm từ nên biết: 'in peril', 'at your own peril'.

例句

The travelers were in peril during the storm.

Những người du lịch đã ở trong tình trạng **nguy hiểm** khi có bão.

The hikers ignored the peril of climbing without equipment.

Những người leo núi đã phớt lờ **nguy hiểm** khi leo mà không có thiết bị.

Wild animals can put people in great peril.

Động vật hoang dã có thể đặt con người vào **nguy hiểm lớn**.

If you ignore the warning signs, you do so at your own peril.

Nếu bạn phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo, bạn sẽ chịu **nguy hiểm** cho chính mình.

The town was in peril after the river flooded.

Thị trấn rơi vào **nguy hiểm** sau khi sông bị lũ lụt.

She laughed in the face of peril, always brave no matter the risk.

Cô ấy luôn cười đối mặt với **nguy hiểm**, lúc nào cũng dũng cảm dù có rủi ro thế nào.