"performers" in Vietnamese
Definition
Những người biểu diễn cho khán giả xem, như ca sĩ, diễn viên, vũ công, ảo thuật gia tại các buổi diễn trực tiếp như show, kịch hoặc hòa nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho người biểu diễn trực tiếp, không dùng cho vận động viên hoặc nghệ sĩ tạo hình. 'Người biểu diễn' có thể là chính hoặc phụ trên sân khấu.
Examples
The performers are getting ready backstage.
Các **người biểu diễn** đang chuẩn bị sau cánh gà.
The circus has many talented performers.
Rạp xiếc có nhiều **người biểu diễn** tài năng.
The performers bowed at the end of the show.
Các **người biểu diễn** cúi chào khi kết thúc buổi diễn.
A few performers stayed after the concert to talk with fans.
Một vài **người biểu diễn** ở lại sau buổi hòa nhạc để trò chuyện với fan.
The young street performers drew a big crowd downtown.
Các **người biểu diễn** đường phố trẻ đã thu hút đông người ở trung tâm.
All the performers wore costumes for the festival.
Tất cả các **người biểu diễn** đều mặc trang phục cho lễ hội.