"performed" in Vietnamese
Definition
Đã thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc thí nghiệm, hoặc đã biểu diễn nghệ thuật như hát, múa, diễn xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc hoặc học thuật: 'perform a task', 'perform an experiment'. Trong nghệ thuật, chỉ việc biểu diễn trước khán giả.
Examples
She performed the song at school.
Cô ấy đã **biểu diễn** bài hát ở trường.
The doctor performed the test quickly.
Bác sĩ đã **thực hiện** xét nghiệm rất nhanh.
Our team performed well in the game.
Đội của chúng tôi đã **thi đấu** tốt trong trận đấu.
The comedian performed in front of a full crowd.
Danh hài đã **biểu diễn** trước khán giả đông đủ.
She performed better than anyone expected.
Cô ấy đã **thực hiện** tốt hơn nhiều so với mong đợi.
The lab performed several checks before the results were released.
Phòng thí nghiệm đã **thực hiện** nhiều kiểm tra trước khi công bố kết quả.