"performances" in Vietnamese
Definition
Đây là những sự kiện hoặc hành động mà ai đó giải trí cho khán giả như vở kịch hay buổi hòa nhạc, hoặc cách ai đó thể hiện khả năng của mình trong công việc hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng số nhiều dùng cho nhiều buổi biểu diễn hoặc thành tích. Phổ biến với cụm như 'buổi biểu diễn âm nhạc', 'thành tích trong công việc', và có thể là nghệ thuật hoặc kết quả đánh giá.
Examples
We watched three amazing performances last night.
Chúng tôi đã xem ba **buổi biểu diễn** tuyệt vời tối qua.
The students gave their best performances at the school play.
Các học sinh đã thể hiện những **phần trình diễn** xuất sắc nhất ở vở kịch của trường.
Their performances in the competition were excellent.
**Thành tích** của họ trong cuộc thi thật xuất sắc.
Her piano performances always move the audience.
Các **buổi biểu diễn** piano của cô ấy luôn làm khán giả xúc động.
I've seen his performances improve a lot this season.
Tôi đã thấy **thành tích** của anh ấy tiến bộ nhiều mùa này.
There are outdoor performances every weekend in the park.
Cuối tuần nào cũng có các **buổi biểu diễn** ngoài trời ở công viên.