"perfectionist" in Vietnamese
Definition
Người cầu toàn là người luôn muốn mọi thứ phải hoàn hảo và đặt ra tiêu chuẩn rất cao cho bản thân hoặc người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường trung tính hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ người khó tính, dễ bị căng thẳng hoặc quá khắt khe. Hay dùng trong cụm như 'a bit of a perfectionist', 'total perfectionist'. Không giống 'high achiever'.
Examples
My sister is a perfectionist and spends hours on her homework.
Chị tôi là một **người cầu toàn** và dành hàng giờ cho bài tập về nhà.
Being a perfectionist can make you work very hard.
Là **người cầu toàn** có thể khiến bạn làm việc rất chăm chỉ.
The teacher is a perfectionist about grading papers.
Giáo viên rất **cầu toàn** khi chấm bài.
I'm a bit of a perfectionist, so I triple-check my work.
Tôi hơi **cầu toàn**, nên tôi kiểm tra bài làm của mình ba lần.
Don’t worry if it’s not perfect — you don’t have to be a perfectionist all the time.
Đừng lo nếu chưa hoàn hảo — bạn không cần phải là **người cầu toàn** mọi lúc.
He’s such a perfectionist that he gets frustrated if anything goes wrong.
Anh ấy là một **người cầu toàn** đến mức dễ bực bội nếu có gì đó sai sót.