"perchance" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói trang trọng hoặc cổ điển để diễn tả rằng điều gì đó có thể xảy ra ngẫu nhiên hoặc có thể vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Tương tự 'có lẽ', nhưng chỉ dùng trong thơ, văn học hoặc ngữ cảnh lịch sự, cổ điển; không dùng trong lời nói hàng ngày.
Examples
Perchance it will rain tomorrow.
**Có lẽ** ngày mai sẽ mưa.
He wondered, perchance, if his friend would arrive.
Anh ấy tự hỏi, **biết đâu**, bạn mình sẽ đến.
Perchance you are hungry, I brought extra food.
**Có lẽ** bạn đói, tôi đã mang thêm thức ăn.
Perchance you've heard this story before.
**Biết đâu** bạn đã nghe câu chuyện này rồi.
She gazed at the moon, thinking, 'perchance, dreams do come true.'
Cô ấy ngắm nhìn mặt trăng và nghĩ: '**biết đâu**, ước mơ sẽ thành sự thật.'
"Perchance, we shall meet again," he said as he walked away.
"**Có lẽ**, chúng ta sẽ gặp lại nhau," anh ấy nói rồi rời đi.