"percentile" in Vietnamese
Definition
Phân vị là một số chỉ vị trí của một giá trị so với các giá trị khác trong nhóm, thể hiện tỷ lệ phần trăm giá trị thấp hơn nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thống kê, giáo dục, y tế để so sánh thành tích hoặc số đo. Thường gặp các cụm như: 'phân vị thứ 90', 'phân vị cao nhất'. Không giống 'tỷ lệ phần trăm' (percentage).
Examples
Her height is in the 85th percentile for her age group.
Chiều cao của cô ấy nằm ở **phân vị** thứ 85 trong nhóm tuổi của mình.
If you are in the 60th percentile, you scored better than 60% of people.
Nếu bạn thuộc **phân vị** thứ 60, nghĩa là bạn làm tốt hơn 60% người khác.
The test results show he is below the 25th percentile.
Kết quả bài kiểm tra cho thấy anh ấy dưới **phân vị** thứ 25.
Getting into the 99th percentile on that exam is really impressive!
Đạt đến **phân vị** thứ 99 trong kỳ thi đó thật sự rất ấn tượng!
Doctors often use percentile charts to track children's growth.
Các bác sĩ thường sử dụng biểu đồ **phân vị** để theo dõi sự phát triển của trẻ.
My SAT math score put me in the top percentile for my school.
Điểm toán SAT của tôi xếp tôi vào **phân vị** cao nhất trong trường.