"percentage" in Vietnamese
Definition
Phần trăm là một cách biểu thị tỉ lệ hoặc số lượng dựa trên 100. Thường dùng để cho thấy tỉ lệ giữa các phần với tổng thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng như kinh doanh hoặc học thuật. Dùng với các từ như 'high percentage', 'small percentage', 'by percentage'. Không nhầm với 'percent' là ký hiệu % mà là khái niệm tổng thể.
Examples
What percentage of the class passed the exam?
Bao nhiêu **phần trăm** lớp đã vượt qua kỳ thi?
A high percentage of students have phones.
Có một **phần trăm** cao học sinh có điện thoại.
Only a small percentage of the cake is left.
Chỉ còn lại một **phần trăm** nhỏ của chiếc bánh.
Can you tell me the exact percentage of people who agreed?
Bạn có thể cho tôi biết **phần trăm** chính xác người đồng ý không?
The company offers a large percentage discount during the sale.
Công ty đưa ra một **phần trăm** lớn giảm giá trong đợt khuyến mãi.
They measured the percentage of water in the sample.
Họ đã đo **phần trăm** nước trong mẫu.