Digite qualquer palavra!

"percent" em Vietnamese

phần trăm

Definição

Phần trăm là một phần trong một trăm phần bằng nhau. Được dùng để nói về tỉ lệ, số lượng, hoặc sự thay đổi của một tổng thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cùng số ('10 phần trăm', 'giảm 20 phần trăm'); dùng khi nhắc đến tỷ lệ cụ thể. 'Phần trăm' dùng cho con số, 'tỷ lệ phần trăm' cho ý nghĩa tổng quát.

Exemplos

Only ten percent of the class was absent today.

Chỉ có mười **phần trăm** học sinh trong lớp vắng mặt hôm nay.

The store is giving twenty percent off all shoes.

Cửa hàng giảm giá hai mươi **phần trăm** cho tất cả giày dép.

Our sales went up by five percent this month.

Doanh số của chúng tôi đã tăng năm **phần trăm** trong tháng này.

I’m almost done—just one percent left to charge.

Tôi gần xong rồi — chỉ còn một **phần trăm** pin nữa thôi.

They promised a small raise, but it was only two percent.

Họ hứa tăng lương một chút, nhưng chỉ được hai **phần trăm**.

Ninety percent of the time, this app works perfectly.

Chín mươi **phần trăm** thời gian, ứng dụng này hoạt động rất tốt.