Type any word!

"peppy" in Vietnamese

hăng háinăng động

Definition

Rất tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết và sôi động; thường chỉ người hoặc sự việc vui vẻ, đầy sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh thân mật để chỉ người hoặc sự việc sôi nổi, tích cực. Không phù hợp cho ngữ cảnh nghiêm túc hoặc tiêu cực.

Examples

She is always so peppy in the mornings.

Cô ấy luôn **hăng hái** vào buổi sáng.

The children felt peppy after the game.

Sau trận đấu, bọn trẻ cảm thấy rất **năng động**.

We listened to some peppy music at the party.

Chúng tôi đã nghe một vài bản nhạc **hăng hái** ở bữa tiệc.

His peppy attitude made the whole team smile.

Thái độ **hăng hái** của anh ấy khiến cả đội đều mỉm cười.

After some coffee, I finally feel peppy enough to work.

Sau khi uống cà phê, cuối cùng tôi cảm thấy đủ **năng động** để làm việc.

That ad was so peppy, it made me want to dance!

Quảng cáo đó quá **hăng hái**, khiến tôi muốn nhảy múa!