Type any word!

"peppers" in Vietnamese

ớtớt chuông

Definition

Ớt là loại rau củ có nhiều màu sắc và vị khác nhau; có loại ngọt như ớt chuông và loại cay như ớt hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Peppers' trong tiếng Anh dùng cho cả ớt chuông ngọt và các loại ớt cay. Ở Mỹ, 'peppers' thường chỉ ớt chuông trừ khi nói rõ 'chili'. Đừng nhầm với 'pepper' nghĩa là tiêu.

Examples

I put red and green peppers in my salad.

Tôi cho **ớt** đỏ và xanh vào món salad.

Do you like spicy peppers?

Bạn có thích **ớt** cay không?

There are yellow peppers at the market today.

Hôm nay ở chợ có **ớt chuông** vàng.

Could you pass me those chopped peppers for the pizza?

Bạn đưa hộ mình ít **ớt** thái nhỏ cho pizza nhé!

The farmer grows all kinds of peppers, from sweet to super hot.

Người nông dân trồng đủ loại **ớt**, từ ngọt đến cực kỳ cay.

We ran out of peppers, so this dish might taste a little different.

Hết **ớt** rồi, nên món này chắc sẽ hơi khác vị.