아무 단어나 입력하세요!

"pep" in Vietnamese

nhiệt huyếtsự hăng hái

Definition

'Pep' chỉ sự nhiệt huyết, năng lượng và tinh thần hăng hái trong cách cư xử hoặc hành động của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, xuất hiện trong cụm như 'full of pep', 'pep talk' (bài nói khích lệ), 'pep up' (làm ai đó sôi nổi hơn). Ít trang trọng hơn 'energy', 'enthusiasm'.

Examples

The coach gave us a pep talk before the game.

Huấn luyện viên đã có một bài **nói chuyện khích lệ** trước trận đấu.

Drinking orange juice gives me pep.

Nước cam làm tôi có thêm **nhiệt huyết**.

I need to pep up before my big presentation.

Tôi cần **lấy tinh thần** trước buổi thuyết trình quan trọng.

She’s really lost her pep lately.

Gần đây cô ấy **mất nhiệt huyết**.

That music’s got a lot of pep to it!

Bản nhạc đó nghe rất **nhiệt huyết**!

She always has a lot of pep in the morning.

Cô ấy luôn tràn đầy **nhiệt huyết** vào buổi sáng.