"peoples" en Vietnamese
Definición
'Peoples' chỉ các nhóm dân tộc hoặc quốc gia khác nhau, mỗi nhóm có đặc điểm, văn hóa, hoặc lịch sử riêng biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Peoples' thường dùng trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, nói về các dân tộc, không dùng thay cho 'people' nghĩa là nhiều người. Gặp nhiều trong cụm như 'indigenous peoples', 'the peoples of...'.
Ejemplos
There are many different peoples living in Asia.
Châu Á có rất nhiều **dân tộc** khác nhau sinh sống.
The world has hundreds of peoples with unique cultures.
Thế giới có hàng trăm **dân tộc** với nền văn hóa riêng biệt.
Some ancient peoples built great cities.
Một số **dân tộc** cổ đại đã xây dựng thành phố lớn.
The United Nations recognizes many peoples as distinct nations.
Liên Hợp Quốc công nhận nhiều **dân tộc** là những quốc gia riêng biệt.
The traditions of indigenous peoples should be respected.
Truyền thống của các **dân tộc** bản địa nên được tôn trọng.
Conflict sometimes arises between neighboring peoples.
Đôi khi có xung đột giữa các **dân tộc** láng giềng.