"people" in Vietnamese
Definition
Chỉ chung con người hoặc một nhóm người có cùng quốc tịch, dân tộc, hay cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều để chỉ tập thể. 'persons' mang tính trang trọng, hiếm dùng hơn. 'The French people' có thể chỉ một dân tộc hoặc quốc gia.
Examples
People like to spend time with friends.
**Người** thích dành thời gian với bạn bè.
There are many people in the park today.
Hôm nay có nhiều **người** ở công viên.
The people speak different languages in this city.
**Người** ở thành phố này nói nhiều ngôn ngữ khác nhau.
People often say actions speak louder than words.
**Người** thường nói 'hành động có giá trị hơn lời nói'.
Some people just prefer to stay home on weekends.
Một số **người** chỉ thích ở nhà vào cuối tuần.
The festival attracted people from all over the country.
Lễ hội đã thu hút **người** từ khắp mọi miền đất nước.