"penthouse" in Vietnamese
Definition
Căn hộ áp mái sang trọng là loại căn hộ ở tầng cao nhất của tòa nhà, thường có tầm nhìn đẹp và nhiều tiện nghi riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Căn hộ áp mái sang trọng' thường dùng để chỉ những căn hộ đắt tiền, tiện nghi nhất ở tầng cao nhất. Ít dùng cho căn hộ bình thường; chủ yếu xuất hiện trong quảng cáo nhà đất hoặc nói về phong cách sống thượng lưu.
Examples
They live in a beautiful penthouse in the city.
Họ sống trong một **căn hộ áp mái sang trọng** tuyệt đẹp ở thành phố.
The penthouse has a big balcony.
**Căn hộ áp mái sang trọng** này có ban công lớn.
We visited a new penthouse at the open house.
Chúng tôi đã thăm một **căn hộ áp mái sang trọng** mới trong buổi mở bán.
His dream is to own a penthouse overlooking Central Park.
Ước mơ của anh ấy là sở hữu một **căn hộ áp mái sang trọng** nhìn ra Công viên Trung tâm.
The party was on the rooftop penthouse, and the view was incredible.
Bữa tiệc diễn ra tại **căn hộ áp mái sang trọng** trên sân thượng, và quang cảnh thật tuyệt vời.
Finding an affordable penthouse in this city is nearly impossible.
Tìm một **căn hộ áp mái sang trọng** giá phải chăng ở thành phố này gần như không thể.