"pension" in Vietnamese
Definition
Lương hưu là khoản tiền mà người lao động nhận đều đặn từ chính phủ hoặc công ty sau khi nghỉ hưu do tuổi tác hoặc sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh tài chính, công việc hay nhà nước: 'nhận lương hưu', 'chế độ lương hưu', 'kế hoạch lương hưu'. Không nên nhầm với 'lương' hàng tháng khi đang đi làm. Ở châu Âu, từ này đôi khi cũng chỉ khách sạn nhỏ.
Examples
My grandfather receives a pension every month.
Ông tôi nhận **lương hưu** hàng tháng.
You need to work for many years to get a pension.
Bạn cần làm việc nhiều năm để có **lương hưu**.
The company offers a good pension plan to employees.
Công ty cung cấp một kế hoạch **lương hưu** tốt cho nhân viên.
She’s been living off her pension since she retired last year.
Cô ấy sống bằng **lương hưu** kể từ khi nghỉ hưu năm ngoái.
Do you know how to apply for your state pension?
Bạn biết cách đăng ký **lương hưu** nhà nước không?
Most people start planning their pension in their thirties or forties.
Hầu hết mọi người bắt đầu lên kế hoạch cho **lương hưu** vào tuổi 30 hoặc 40.