Type any word!

"penny" in Vietnamese

penny

Definition

Penny là đồng xu nhỏ trị giá một cent ở một số quốc gia như Anh và Mỹ. Từ này cũng xuất hiện trong các thành ngữ về tiền hoặc về việc bỗng nhiên hiểu ra điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, 'penny' chỉ dùng cho đồng xu cụ thể ở Anh và Mỹ; đừng dùng từ này cho các loại tiền nhỏ ở các nước khác. Cụm như 'not worth a penny', 'a penny for your thoughts', 'the penny dropped' có nghĩa riêng, nên chú ý khi sử dụng.

Examples

I found a penny on the floor.

Tôi nhặt được một đồng **penny** trên sàn.

This candy costs one penny.

Kẹo này giá một **penny**.

She put a penny in the jar.

Cô ấy bỏ một đồng **penny** vào lọ.

A penny for your thoughts—you've been quiet all morning.

Một **penny** cho ý nghĩ của bạn—bạn im lặng suốt cả sáng nay.

At first I didn't get the joke, but then the penny dropped.

Ban đầu tôi không hiểu chuyện cười, nhưng sau đó **penny** đã rơi ra.

He's so careful with money that he won't spend a penny unless he has to.

Anh ấy tiết kiệm đến mức sẽ không tiêu một đồng **penny** nào nếu không thật cần thiết.