"pennies" in Vietnamese
Definition
Xu là đồng tiền xu có giá trị nhỏ nhất ở Mỹ và Canada (1 cent), hoặc đơn vị tiền nhỏ nhất ở Anh. Từ này cũng có nghĩa là số tiền rất nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Trong tiếng Anh Mỹ thì chỉ đồng xu 1 cent. Các cụm 'every penny counts' dùng để nhấn mạnh giá trị nhỏ cũng quan trọng.
Examples
I saved all my pennies in a jar.
Tôi đã tiết kiệm tất cả các **xu** của mình vào một cái lọ.
She found two pennies on the street.
Cô ấy nhặt được hai **xu** trên đường.
Do you have any pennies for the bus?
Bạn có **xu** nào cho xe buýt không?
It took me years to collect all those pennies.
Tôi phải mất nhiều năm để gom đủ số **xu** này.
They didn’t have enough money—just a handful of pennies.
Họ không có đủ tiền — chỉ có một nắm **xu** thôi.
Every time I get change, I end up with more pennies in my pocket.
Mỗi lần nhận tiền thừa, tôi lại có thêm **xu** trong túi.