"penner" in Vietnamese
Definition
'Penner' là từ lóng chỉ người vô gia cư hoặc ăn xin trên đường phố; cách nói này mang ý xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong hoàn cảnh lịch sự, nên ưu tiên 'người vô gia cư'. Sắc thái xúc phạm giống các từ như 'tramp'.
Examples
The old man was called a penner by the kids.
Đám trẻ gọi ông lão ấy là **người vô gia cư**.
Many penners live in the city center.
Nhiều **người vô gia cư** sống ở trung tâm thành phố.
She felt sorry for the penner sleeping in the park.
Cô ấy cảm thấy tội nghiệp cho **người vô gia cư** ngủ trong công viên.
Some people unfairly call anyone poor a penner, even if they are just having a tough time.
Một số người bất công gọi bất cứ người nghèo nào là **người vô gia cư**, dù chỉ đang gặp khó khăn.
Using the word penner can hurt feelings, so try to use more respectful language.
Dùng từ **người vô gia cư** có thể làm tổn thương người khác, hãy dùng những cách nói tôn trọng hơn.
After losing his job, he feared others would see him as a penner, even though he was looking for work.
Sau khi mất việc, anh ấy lo sợ bị người khác xem là **người vô gia cư** dù vẫn đang tìm việc.