Tapez n'importe quel mot !

"pennant" in Vietnamese

cờ đuôi nheo

Definition

Cờ đuôi nheo là lá cờ dài, hẹp và thường hình tam giác, dùng để trang trí, báo hiệu hoặc làm phần thưởng cho đội thắng, đặc biệt trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao (nhất là bóng chày Mỹ), 'pennant' có thể chỉ chức vô địch. Khác với 'flag', pennant thường có hình tam giác/đuôi én.

Examples

The winning team received a pennant after the game.

Đội thắng nhận được một **cờ đuôi nheo** sau trận đấu.

There are colorful pennants hanging in the classroom.

Có những **cờ đuôi nheo** đầy màu sắc treo trong lớp học.

Each boat in the parade raised a pennant.

Mỗi chiếc thuyền trong cuộc diễu hành đều treo một **cờ đuôi nheo**.

After clinching the league, their fans waved a huge pennant in the stands.

Sau khi đoạt chức vô địch, các cổ động viên của họ vẫy một **cờ đuôi nheo** khổng lồ trên khán đài.

He collects vintage pennants from old baseball teams.

Anh ấy sưu tập **cờ đuôi nheo** cổ của các đội bóng chày xưa.

The shop sells custom pennants for school events and parties.

Cửa hàng bán các **cờ đuôi nheo** đặt làm riêng cho các sự kiện trường và bữa tiệc.