"penitentiary" in Vietnamese
Definition
Một nhà tù lớn, an ninh cao dùng để giam giữ những người phạm tội nghiêm trọng. Từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Penitentiary' là từ trang trọng, trong sinh hoạt thường ngày thường dùng 'nhà tù'. Thường ám chỉ nơi giam giữ lâu dài cho tội phạm nghiêm trọng, không phải tạm giam ngắn hạn.
Examples
The judge sent him to the penitentiary for ten years.
Thẩm phán đã gửi anh ta đến **trại giam** mười năm.
There is a large penitentiary outside the city.
Có một **trại giam** lớn ở ngoại ô thành phố.
His brother works as a guard at the penitentiary.
Anh trai của anh ấy làm lính canh ở **trại giam**.
After years in the penitentiary, he was finally released on parole.
Sau nhiều năm trong **trại giam**, cuối cùng anh ta cũng được thả tự do theo án treo.
Visitors must follow strict rules when entering the penitentiary.
Khi vào **trại giam**, khách phải tuân thủ những quy định nghiêm ngặt.
Rumor has it the old penitentiary is haunted.
Người ta đồn rằng **trại giam** cũ bị ma ám.