"penicillin" in Vietnamese
Definition
Penicillin là một loại kháng sinh, thuốc dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Đây là kháng sinh đầu tiên được phát hiện và vẫn được sử dụng rộng rãi đến ngày nay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Penicillin' là danh từ không đếm được, chỉ loại kháng sinh này. Hay gặp trong cụm 'dị ứng với penicillin'. Không nên nhầm lẫn với các kháng sinh khác.
Examples
The doctor gave me penicillin for my infection.
Bác sĩ đã cho tôi **penicillin** để trị nhiễm trùng.
Some people are allergic to penicillin.
Một số người bị dị ứng với **penicillin**.
Penicillin was the first antibiotic discovered.
**Penicillin** là loại kháng sinh đầu tiên được phát hiện.
If you’re allergic to penicillin, let your doctor know before treatment.
Nếu bạn bị dị ứng với **penicillin**, hãy báo cho bác sĩ trước khi điều trị.
After taking penicillin, my sore throat got much better.
Sau khi uống **penicillin**, cổ họng tôi đỡ đau hẳn.
Alexander Fleming discovered penicillin by accident in 1928.
Alexander Fleming đã vô tình khám phá ra **penicillin** vào năm 1928.