Type any word!

"penetrating" in Vietnamese

sắc bénthấm thíaxuyên thấu

Definition

Diễn tả điều gì đó thấm sâu vào bên trong, thường dùng cho âm thanh, ánh nhìn hoặc ý tưởng rất sắc sảo, sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'âm thanh', 'ánh nhìn', 'gió', hoặc 'phân tích' như 'penetrating gaze', 'penetrating cry', mang sắc thái hơi trang trọng.

Examples

The owl gave me a penetrating stare.

Con cú nhìn tôi bằng ánh mắt **sắc sảo**.

She made a penetrating comment about the problem.

Cô ấy đã đưa ra một nhận xét **sâu sắc** về vấn đề đó.

A penetrating noise woke me up last night.

Một tiếng ồn **sắc bén** đã làm tôi tỉnh giấc đêm qua.

He has such penetrating eyes—it feels like he can read your mind.

Anh ấy có đôi mắt **xuyên thấu**—cứ như thể anh có thể đọc được ý nghĩ của bạn.

The wind was so penetrating I had to wear two coats.

Gió **thấm thía** đến mức tôi phải mặc hai chiếc áo khoác.

Her penetrating questions really made us think hard.

Những câu hỏi **sắc bén** của cô ấy thực sự làm chúng tôi phải suy nghĩ kỹ.