"penetrated" in Vietnamese
Definition
Đi vào hoặc xuyên qua một vật gì đó, nhất là khi điều này khó khăn. Cũng dùng khi nói về việc xâm nhập hoặc tác động vào một nơi hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'penetrated' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Áp dụng cho vật chất ('The bullet penetrated the wall') hoặc ý tưởng, tổ chức ('The virus penetrated the network'). Không dùng cho việc vào thông thường hoặc đơn giản.
Examples
The knife penetrated the apple easily.
Con dao đã dễ dàng **xuyên qua** quả táo.
Sunlight penetrated the room through the window.
Ánh sáng mặt trời **xâm nhập** vào phòng qua cửa sổ.
Water slowly penetrated the soil after the rain.
Nước từ từ **thấm vào** đất sau cơn mưa.
The spy penetrated the enemy base without being noticed.
Điệp viên đã **xâm nhập** căn cứ địch mà không bị phát hiện.
No one knew that the computer network had already been penetrated by hackers.
Không ai biết rằng mạng máy tính đã bị hacker **xâm nhập**.
Her words penetrated his heart, making him rethink his choices.
Lời nói của cô ấy đã **chạm sâu** vào tim anh, khiến anh suy nghĩ lại về lựa chọn của mình.