Ketik kata apa saja!

"penetrate" in Vietnamese

xuyên quathâm nhập

Definition

Đi vào hoặc xuyên qua một vật gì đó, nhất là khi điều đó khó khăn. Ngoài ra còn có nghĩa là hiểu hoặc khám phá điều gì đó ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, quân sự như 'penetrate armor', 'penetrate the market'. Trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe hơi trang trọng. Cũng được dùng để nói về việc hiểu sâu điều bí ẩn.

Examples

The drill can penetrate the hard rock.

Máy khoan có thể **xuyên qua** đá cứng.

Light can penetrate the water in the pool.

Ánh sáng có thể **xuyên qua** nước trong bể bơi.

No sound can penetrate these thick walls.

Không âm thanh nào có thể **xuyên qua** những bức tường dày này.

It took years for the new technology to penetrate the rural areas.

Công nghệ mới mất nhiều năm để **xâm nhập** vào các vùng nông thôn.

The company is trying to penetrate the Asian market.

Công ty đang cố gắng **thâm nhập** thị trường châu Á.

No one could penetrate the mystery of that code.

Không ai có thể **hiểu được** bí ẩn của mã đó.