"pending" in Vietnamese
Definition
Một việc gì đó chưa được giải quyết, chưa hoàn thành và vẫn đang chờ kết quả hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
'pending' thường xuất hiện trong môi trường công việc, kỹ thuật hoặc kinh doanh. Kết hợp với danh từ như 'pending payment', nghĩa là việc đó còn tạm thời chưa xử lý xong.
Examples
The results are still pending.
Kết quả vẫn đang **chờ xử lý**.
Your payment is pending.
Thanh toán của bạn đang **chờ xử lý**.
There are two issues pending resolution.
Có hai vấn đề vẫn đang **chờ xử lý** để được giải quyết.
My visa application has been pending for a month.
Đơn xin visa của tôi đã **chờ xử lý** một tháng rồi.
Keep this request pending until we hear from the manager.
Giữ yêu cầu này **đang chờ xử lý** cho đến khi nhận phản hồi từ quản lý.
All orders are pending because of the system update.
Tất cả các đơn đặt hàng đều đang **chờ xử lý** vì cập nhật hệ thống.