Type any word!

"pendant" in Vietnamese

mặt dây chuyền

Definition

Mặt dây chuyền là một vật trang trí nhỏ được treo trên dây chuyền, thường đeo quanh cổ như một món trang sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trang sức đeo cổ, như 'mặt dây chuyền vàng', 'mặt dây chuyền hình trái tim'. Không nhầm lẫn với 'pendent' (tính từ nghĩa là treo lơ lửng).

Examples

She wears a gold pendant every day.

Cô ấy đeo **mặt dây chuyền** vàng mỗi ngày.

The pendant is on a silver chain.

**Mặt dây chuyền** được treo trên một sợi dây bạc.

My mother gave me this heart-shaped pendant.

Mẹ tôi đã tặng tôi chiếc **mặt dây chuyền** hình trái tim này.

Did you see the beautiful pendant she was wearing at the party?

Bạn có nhìn thấy chiếc **mặt dây chuyền** đẹp cô ấy đeo ở bữa tiệc không?

He surprised his girlfriend with a diamond pendant on their anniversary.

Anh ấy đã làm bạn gái bất ngờ bằng một **mặt dây chuyền** kim cương vào dịp kỷ niệm.

Some people believe a special pendant can bring good luck.

Một số người tin rằng **mặt dây chuyền** đặc biệt có thể mang lại may mắn.