कोई भी शब्द लिखें!

"pencils" Vietnamese में

bút chì

परिभाषा

Vật dạng que nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa có lõi màu bên trong, dùng để viết hoặc vẽ. "Bút chì" là dạng số nhiều của "pencil".

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chỉ dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều cây bút chì. Thường xuất hiện trong bối cảnh trường học hoặc nghệ thuật. Không nhầm với 'pen' là bút mực. Các cụm thường gặp: 'colored pencils', 'sharpen pencils', 'borrow pencils'.

उदाहरण

I have three pencils in my bag.

Tôi có ba chiếc **bút chì** trong túi.

The teacher gave us new pencils for drawing.

Cô giáo đã đưa cho chúng tôi những chiếc **bút chì** mới để vẽ.

Please bring your own pencils to class.

Vui lòng mang theo **bút chì** của riêng bạn đến lớp.

All my pencils keep breaking during the test.

Tất cả **bút chì** của tôi đều bị gãy trong lúc kiểm tra.

Could I borrow a couple of pencils? I forgot mine at home.

Tôi có thể mượn vài chiếc **bút chì** không? Tôi để quên ở nhà rồi.

Her art kit is full of colored pencils of every shade imaginable.

Bộ dụng cụ vẽ của cô ấy đầy đủ **bút chì màu** với mọi tông màu.