Type any word!

"pencil" in Vietnamese

bút chì

Definition

Bút chì là dụng cụ để viết hoặc vẽ, thường làm bằng gỗ với một lõi than chì bên trong, nét vẽ có thể tẩy được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bút chì' khác với 'bút mực (pen)'. Thường gặp các cụm từ như 'chuốt bút chì', 'bút chì màu', 'bút chì bấm', 'viết bằng bút chì'. 'Pencil in' có nghĩa là dự kiến lên lịch.

Examples

I need a pencil for my homework.

Tôi cần một **bút chì** để làm bài tập về nhà.

She drew a cat with a pencil.

Cô ấy đã vẽ con mèo bằng **bút chì**.

This pencil is very short.

**Bút chì** này rất ngắn.

Can I borrow a pencil? I need to fill out this form.

Tôi có thể mượn một **bút chì** không? Tôi cần điền vào mẫu này.

The teacher told us to write it in pencil, not pen.

Giáo viên bảo chúng tôi phải viết bằng **bút chì**, không phải bút mực.

I'll pencil you in for Friday and confirm the time later.

Tôi sẽ **đặt tạm lịch** cho bạn vào thứ Sáu, sau đó xác nhận thời gian sau.