Type any word!

"penance" in Vietnamese

sám hốihành động chuộc lỗi

Definition

Sám hối là cảm giác hoặc hành động thể hiện sự hối lỗi vì đã làm điều sai, thường là để bù đắp lỗi lầm hoặc tội lỗi. Trong tôn giáo, đó có thể là một hành động, lời cầu nguyện hay nghi lễ để tỏ lòng ăn năn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tôn giáo hoặc các bối cảnh trang trọng. 'do penance' nghĩa là tự nguyện thực hiện điều gì đó để chuộc lỗi, không phải bị người khác phạt.

Examples

He did penance for lying to his parents.

Anh ấy đã làm **sám hối** vì nói dối bố mẹ.

Confessing his mistake was the first step of his penance.

Việc thú nhận sai lầm là bước đầu tiên trong **sám hối** của anh ấy.

As penance, she volunteered at the animal shelter.

Như một **hành động chuộc lỗi**, cô ấy đã đi tình nguyện tại trại động vật.

He saw his long walk home in the rain as penance for forgetting her birthday.

Anh ấy coi việc đi bộ về nhà dưới mưa như một **sám hối** vì quên sinh nhật cô ấy.

Giving up chocolate for a month felt like a small penance after all those sweets.

Nhịn sô-cô-la một tháng cảm thấy giống như một **sám hối** nhỏ sau khi ăn quá nhiều đồ ngọt.

She treated helping with chores as penance for breaking her brother's toy.

Cô ấy coi việc giúp đỡ việc nhà là một **hành động chuộc lỗi** vì làm hỏng đồ chơi của em trai.