Type any word!

"penalty" in Vietnamese

hình phạtphạt

Definition

Khi vi phạm quy định hoặc luật, bạn sẽ bị hình phạt hoặc kết quả tiêu cực. Trong thể thao, 'penalty' có thể là cú đá phạt hay phần phạt đặc biệt do lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong luật, hợp đồng, thể thao. Với tiền thì thường gọi là 'fine', còn 'penalty' dùng rộng rãi hơn. 'Phạt' trong thể thao có thể là phạt thẻ hoặc đá phạt.

Examples

You must pay a penalty if you park here.

Bạn phải trả **hình phạt** nếu đậu xe ở đây.

The player got a penalty for the foul.

Cầu thủ đã bị **phạt** vì phạm lỗi.

Missing the deadline carries a penalty.

Không nộp đúng hạn sẽ bị **phạt**.

We had to pay a late penalty on the bill.

Chúng tôi phải chịu **phạt** trễ hạn hóa đơn.

If we cancel now, there's a penalty.

Nếu giờ huỷ thì có **phạt**.

That handball gave the other team a penalty.

Pha chạm tay đó đã cho đội kia một **quả phạt đền**.