输入任意单词!

"penal" 的Vietnamese翻译

hình sựhình phạt

释义

Liên quan đến hình phạt pháp luật, thường dùng khi nói về luật, hệ thống, hoặc quy định trừng phạt tội phạm.

用法说明(Vietnamese)

Được dùng chủ yếu trong các cụm từ pháp lý như 'bộ luật hình sự', 'hệ thống hình sự'. Không dùng trong giao tiếp thường ngày. Đừng nhầm với 'penalty' (hình phạt cụ thể).

例句

The country has a strict penal code.

Nước này có bộ luật **hình sự** rất nghiêm khắc.

He studies penal law at university.

Anh ấy học luật **hình sự** ở đại học.

A penal institution is a place where criminals are held.

Một cơ sở **hình phạt** là nơi giam giữ tội phạm.

If you break the law, you risk facing the penal system.

Nếu vi phạm pháp luật, bạn có nguy cơ đối mặt với hệ thống **hình sự**.

Her research focuses on reforms in the penal system.

Nghiên cứu của cô tập trung vào cải cách hệ thống **hình sự**.

It’s a penal offense to lie in court.

Nói dối trước tòa là một hành vi **hình sự**.