好きな単語を入力!

"pelvis" in Vietnamese

xương chậu

Definition

Xương chậu là cấu trúc xương hình chậu ở đáy cột sống, nối cột sống với chân và nâng đỡ các cơ quan vùng bụng dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

"Xương chậu" chủ yếu dùng trong các lĩnh vực y học, giải phẫu, sinh học, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Đừng nhầm lẫn với “pelvic” (tính từ). Một số cụm phổ biến: 'pelvic bone', 'pelvic pain'.

Examples

The human pelvis supports the weight of the upper body.

**Xương chậu** của con người nâng đỡ trọng lượng phần trên của cơ thể.

She fractured her pelvis in the accident.

Cô ấy bị gãy **xương chậu** trong tai nạn.

The pelvis connects the spine to the legs.

**Xương chậu** nối cột sống với chân.

After the fall, he was told his pelvis needed weeks to heal.

Sau khi ngã, anh ấy được thông báo là **xương chậu** sẽ cần vài tuần để hồi phục.

Doctors will examine the pelvis for any signs of injury.

Các bác sĩ sẽ kiểm tra **xương chậu** xem có dấu hiệu chấn thương không.

Some sports, like ballet, require strong pelvis muscles.

Một số môn thể thao như ba lê đòi hỏi cơ **xương chậu** khỏe.