"pelvic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến xương chậu, phần dưới của thân nằm giữa bụng và hai chân. Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc giải phẫu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong y học hoặc giải phẫu (ví dụ: 'pelvic pain' là đau vùng chậu, 'pelvic exam' là khám vùng chậu). Không dùng khi nói chuyện hàng ngày về chủ đề khác.
Examples
She went to the doctor for pelvic pain.
Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì đau **xương chậu**.
The nurse performed a pelvic exam.
Y tá đã thực hiện một cuộc khám **xương chậu**.
The pelvic bones support the body’s weight.
Các xương **vùng chậu** chịu lực trọng lượng cơ thể.
"My doctor said my pelvic muscles are weak, so I should do some exercises," she explained.
"Bác sĩ nói các cơ **vùng chậu** của tôi yếu nên tôi nên tập một số bài tập," cô ấy giải thích.
Physical therapists often teach pelvic floor exercises after childbirth.
Các nhà vật lý trị liệu thường hướng dẫn các bài tập **sàn chậu** sau khi sinh.
He injured his pelvic region while playing soccer last weekend.
Anh ấy bị chấn thương vùng **xương chậu** khi chơi bóng đá cuối tuần trước.