"pellet" in Indonesian
Definition
Một viên nhỏ dạng tròn hoặc hình trụ, thường được nén lại. Thường dùng để chỉ thức ăn viên cho động vật, viên đạn nhỏ hoặc viên thuốc nhỏ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong môi trường khoa học, kỹ thuật, hoặc thông thường. Hay đi cùng 'viên gỗ nén', 'viên thức ăn cá', v.v. Không dùng cho vật lớn, không nhầm với 'viên thuốc' trừ khi là viên nhỏ hình tròn.
Examples
The rabbit eats a pellet of food every hour.
Con thỏ ăn một **viên nhỏ** thức ăn mỗi giờ.
The doctor gave me a small pellet to take for my pain.
Bác sĩ đưa tôi một **viên nhỏ** để uống giảm đau.
He loaded his air gun with a pellet.
Anh ta đã nạp **viên đạn nhỏ** vào súng hơi của mình.
Can you feed the fish a few more pellets?
Bạn cho cá ăn thêm vài **viên nhỏ** được không?
We use wood pellets to heat our house in winter.
Chúng tôi dùng **viên gỗ nén** để sưởi ấm nhà vào mùa đông.
Check if there are any pellets left in the container.
Kiểm tra xem trong hộp còn **viên nhỏ** nào không.