"pelican" in Vietnamese
Definition
Bồ nông là loài chim nước lớn, có mỏ dài và túi dưới mỏ để bắt và đựng cá.
Usage Notes (Vietnamese)
"Bồ nông" chỉ dùng để nói về loài chim này, thường gặp ở tự nhiên hoặc sách thiếu nhi. Không dùng với nghĩa ẩn dụ.
Examples
A pelican has a large beak and a throat pouch.
Một **bồ nông** có chiếc mỏ lớn và túi ở cổ họng.
We saw a pelican flying over the lake.
Chúng tôi đã nhìn thấy một **bồ nông** bay qua mặt hồ.
The pelican caught a fish with its beak.
**Bồ nông** bắt được một con cá bằng mỏ của nó.
It’s fun to watch pelicans diving for fish at the beach.
Thật vui khi xem **bồ nông** lao xuống biển để bắt cá.
Did you know a group of pelicans is called a squadron?
Bạn có biết một nhóm **bồ nông** được gọi là ‘squadron’ không?
The children laughed when a pelican stole someone’s sandwich.
Bọn trẻ cười khi một **bồ nông** lấy trộm bánh sandwich của ai đó.