"peggy" in Vietnamese
Peggy
Definition
Một tên gọi dành cho nữ thường dùng trong tiếng Anh. Đây là tên riêng, có thể là biệt danh hoặc tên chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này luôn viết hoa 'Peggy' và chỉ dùng để gọi, nhắc đến tên người, không dùng như từ thông thường.
Examples
Peggy is my sister.
**Peggy** là chị gái của tôi.
I saw Peggy at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Peggy** ở trường.
Peggy has a new phone.
**Peggy** có điện thoại mới.
I ran into Peggy at the grocery store, and we talked for twenty minutes.
Tôi gặp **Peggy** ở cửa hàng tạp hóa và chúng tôi trò chuyện 20 phút.
If Peggy calls, tell her I'll be there in ten minutes.
Nếu **Peggy** gọi, bảo cô ấy tôi sẽ đến sau mười phút.
Everyone was worried, but Peggy stayed calm the whole time.
Mọi người đều lo lắng, chỉ có **Peggy** luôn bình tĩnh.