اكتب أي كلمة!

"pegged" بـVietnamese

gắn cố địnhneo giádán nhãn

التعريف

Diễn tả việc một cái gì đó được gắn, cố định, hoặc liên kết với giá trị nào đó. Trong tài chính, đồng nghĩa với việc một loại tiền được cố định với loại khác; ngoài ra còn diễn tả việc ai đó bị gán một nhãn nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh như 'pegged to the dollar' (neo với đô la). Trên thực tế, còn dùng để chỉ việc ai đó bị nhận xét hoặc dán một nhãn nhất định.

أمثلة

The currency was pegged to the US dollar.

Đồng tiền này được **neo giá** vào đô la Mỹ.

The note was pegged to the wall with a pin.

Tờ giấy ghi chú được **gắn cố định** lên tường bằng một chiếc ghim.

The prices are pegged during the sale.

Giá cả được **giữ cố định** trong đợt giảm giá.

He got pegged as the new team leader.

Anh ấy bị **gán nhãn** là trưởng nhóm mới.

The country’s currency is pegged to gold.

Đồng tiền của quốc gia này được **neo** với vàng.

She pegged me as a city person right away.

Cô ấy **ngay lập tức nhận ra** tôi là người thành phố.