Type any word!

"peewee" in Vietnamese

nhócbé tí

Definition

'Nhóc' chỉ người rất nhỏ hoặc trẻ con, đặc biệt là bé mới bắt đầu chơi thể thao. Từ này còn dùng cho vật rất nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách thân mật cho trẻ con hoặc vận động viên nhỏ tuổi. 'Peewee hockey' nghĩa là giải hockey thiếu nhi.

Examples

He is the smallest peewee on the soccer team.

Cậu ấy là **nhóc** nhỏ nhất trong đội bóng.

The tournament is for peewee hockey players.

Giải này dành cho các cầu thủ hockey **nhóc**.

My little brother is a peewee in school.

Em trai tôi là một **nhóc** ở trường.

When I started playing baseball, I was just a peewee.

Khi tôi mới chơi bóng chày, tôi chỉ là một **nhóc** thôi.

Wow, that cat is a real peewee!

Ồ, con mèo đó thật là một **bé tí**!

He's always called 'the peewee' by his teammates because of his height.

Cậu ấy luôn được các bạn cùng đội gọi là '**nhóc**' vì dáng người nhỏ bé.