"peeping" in Vietnamese
Definition
Nhìn trộm hay nhìn nhanh người hoặc vật, thường là qua khe hẹp hoặc từ chỗ kín. Ngoài ra còn mô tả âm thanh líu ríu của chim non.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhìn lén' có thể mang nghĩa xấu khi nói về việc theo dõi người khác ('peeping Tom'), nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa dễ thương như trẻ em nhìn trộm qua cửa sổ hoặc mặt trời ló ra. Dùng để tả tiếng kêu líu ríu của chim non.
Examples
The child was peeping through the keyhole.
Đứa trẻ đang **nhìn lén** qua lỗ khóa.
I saw someone peeping over the fence.
Tôi thấy ai đó đang **nhìn lén** qua hàng rào.
The sun was peeping through the clouds.
Mặt trời đang **ló ra** qua những đám mây.
Stop peeping at my phone — it's none of your business!
Đừng **nhìn lén** điện thoại của tôi — không phải chuyện của bạn!
We could hear the baby chicks peeping in the nest.
Chúng tôi nghe tiếng chim non **kêu chíp chíp** trong tổ.
They caught a peeping Tom outside the apartment window.
Họ đã bắt được một **peeping Tom** ngoài cửa sổ căn hộ.