Herhangi bir kelime yazın!

"peep" in Vietnamese

nhìn trộmliếc nhanhtiếng kêu (nhỏ)

Definition

Nhìn nhanh, lén lút hoặc từ nơi ẩn nấp; cũng chỉ âm thanh nhỏ, nhẹ như tiếng chim non hót.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, chỉ hành động nhìn lén, nhanh ('liếc trộm', 'nhìn qua khe cửa') hoặc âm thanh nhẹ, nhỏ. Không giống 'peek' vì 'peep' mang tính kín đáo, nhẹ nhàng hơn.

Examples

She took a quick peep through the window.

Cô ấy **liếc nhanh** qua cửa sổ.

Don’t peep at your Christmas presents early!

Đừng **nhìn trộm** quà Giáng sinh trước nhé!

I heard a tiny peep from the baby’s room.

Tôi nghe thấy một tiếng **kêu nhỏ** từ phòng em bé.

He barely made a peep during the whole meeting.

Anh ấy hầu như không phát ra một **tiếng kêu nhỏ** nào trong suốt buổi họp.

Let me peep at your notes before the test.

Cho tôi **xem lén** ghi chú của bạn trước khi kiểm tra.

She peeped out from behind the curtain to see who had arrived.

Cô ấy **nhìn trộm** ra ngoài rèm để xem ai đã đến.