"peels" en Vietnamese
Definición
'Peels' thường chỉ lớp vỏ ngoài của trái cây hoặc rau củ. Ngoài ra còn có nghĩa là hành động gọt hoặc bóc vỏ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Danh từ thường dùng cho vỏ trái cây/rau củ như 'vỏ cam', 'vỏ chuối'. Động từ dùng cho hành động gọt/bóc vỏ, không dùng cho da người.
Ejemplos
She puts the banana peels in the trash.
Cô ấy bỏ **vỏ** chuối vào thùng rác.
He peels the orange before eating it.
Anh ấy **gọt vỏ** cam trước khi ăn.
There are potato peels on the cutting board.
Có vỏ khoai tây (**vỏ**) trên thớt.
Don't throw the apple peels away—they make great compost.
Đừng vứt **vỏ** táo đi—chúng thích hợp để ủ phân.
She always peels her carrots before cooking.
Cô ấy luôn **gọt vỏ** cà rốt trước khi nấu.
Grapefruit peels can be used to flavor tea.
**Vỏ** bưởi có thể dùng để tạo hương vị cho trà.