Type any word!

"peeling" in Vietnamese

gọt vỏbong tróc

Definition

'Peeling' là hành động loại bỏ lớp ngoài cùng của vật gì đó, thường là vỏ trái cây hoặc lớp da. Cũng dùng để chỉ da tự bong ra sau khi bị cháy nắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn ('gọt vỏ cam', 'da bong tróc'), hay trong làm đẹp ('peeling da mặt'). Danh từ 'peelings' chỉ phần vỏ đã được gọt bỏ.

Examples

He is peeling an apple for his lunch.

Anh ấy đang **gọt vỏ** táo cho bữa trưa của mình.

My skin is peeling after I got sunburned.

Da tôi **bong tróc** sau khi bị cháy nắng.

The peeling paint made the wall look old.

Sơn **bong tróc** làm cho bức tường trông cũ kỹ.

Try peeling the carrots before you cook them.

Cố gắng **gọt vỏ** cà rốt trước khi nấu nhé.

My fingers started peeling from washing dishes so much.

Ngón tay tôi bắt đầu **bong tróc** vì rửa bát nhiều quá.

There are orange peelings all over the table.

Có **vỏ cam** khắp mặt bàn.