"peeled" in Vietnamese
Definition
Miêu tả vật gì đó (thường là trái cây hoặc rau củ) đã được bóc hoặc lột lớp vỏ bên ngoài. Cũng có thể dùng cho những thứ có lớp phủ bị lấy đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong nấu ăn: 'peeled potatoes' = khoai tây đã bóc vỏ. Chỉ dùng cho thứ có lớp vỏ tự nhiên, không dùng cho động vật ('skinned'). Có thể dùng bóng nghĩa.
Examples
He ate a peeled banana.
Anh ấy ăn một quả chuối **đã bóc vỏ**.
The potatoes must be peeled before cooking.
Khoai tây phải được **bóc vỏ** trước khi nấu.
She bought some peeled shrimp at the market.
Cô ấy đã mua một ít tôm **đã bóc vỏ** ở chợ.
I can’t eat an apple unless it’s peeled.
Tôi không ăn được táo nếu nó không **bóc vỏ**.
The paint on the old wall looked peeled and faded.
Sơn trên tường cũ trông **bong tróc** và phai màu.
I always keep some peeled garlic in the fridge for quick cooking.
Tôi luôn để sẵn ít tỏi **đã bóc vỏ** trong tủ lạnh để nấu nhanh.