"peeked" in Vietnamese
Definition
Hành động nhanh chóng nhìn lén hoặc nhìn trộm thứ gì đó, thường để không bị người khác phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
“Peeked” dùng cho hành động nhìn nhanh, lén lút, thường qua một khe nhỏ hoặc nơi kín đáo như “peeked around the corner.” Khác với 'glanced' (nhìn nhanh) hoặc 'stared' (nhìn chằm chằm).
Examples
She peeked through the door to see if anyone was there.
Cô ấy **liếc nhìn** qua cửa để xem có ai ở đó không.
The child peeked at his birthday presents.
Đứa trẻ **nhìn trộm** quà sinh nhật của mình.
I peeked inside the box to check what was inside.
Tôi **liếc nhìn** vào trong hộp để xem bên trong có gì.
He peeked around the corner to make sure nobody was watching.
Anh ấy **nhìn trộm** quanh góc để đảm bảo không ai đang nhìn.
Just before the test, she peeked at her notes one more time.
Ngay trước khi kiểm tra, cô ấy **liếc nhìn** ghi chú của mình thêm một lần nữa.
I peeked at my friend's phone when I saw a funny message pop up.
Tôi **nhìn trộm** điện thoại của bạn khi thấy tin nhắn vui xuất hiện.