"pedophile" in Vietnamese
Definition
Kẻ ấu dâm là người có sự hấp dẫn tình dục với trẻ em. Thuật ngữ này xuất hiện trong y khoa, luật pháp và bối cảnh xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa nghiêm trọng và tiêu cực, dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Không nên dùng trong giao tiếp thông thường. 'child molester' chỉ kẻ phạm tội, còn 'pedophilia' là tình trạng; không dùng nhầm lẫn. Cẩn trọng tránh vu khống gây hậu quả nặng nề.
Examples
The police arrested a pedophile in the city last week.
Tuần trước, cảnh sát đã bắt giữ một **kẻ ấu dâm** ở trong thành phố.
A pedophile tries to get close to children for illegal reasons.
Một **kẻ ấu dâm** cố gắng tiếp cận trẻ em vì mục đích bất hợp pháp.
There are strict laws against pedophiles in most countries.
Có những luật nghiêm ngặt chống lại **kẻ ấu dâm** ở hầu hết các quốc gia.
The news reported another case involving a pedophile yesterday.
Hôm qua tin tức đưa tin thêm một vụ liên quan tới **kẻ ấu dâm**.
Some people confuse the term pedophile with child abuser, but not every pedophile commits a crime.
Một số người nhầm lẫn từ **ấu dâm** với kẻ lạm dụng trẻ em, nhưng không phải mọi **kẻ ấu dâm** đều phạm tội.
Talking openly about pedophiles helps to protect children and raise awareness.
Nói chuyện cởi mở về **kẻ ấu dâm** giúp bảo vệ trẻ em và nâng cao nhận thức.