"pedigree" in Vietnamese
Definition
Bản ghi về nguồn gốc tổ tiên của động vật, đặc biệt là động vật thuần chủng, hoặc xuất thân, nền tảng của người hay tổ chức thể hiện chất lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp khi nói về chó, mèo, ngựa thuần chủng để chứng minh giống tốt. Dùng nghĩa bóng cho người, tổ chức (ví dụ: 'academic pedigree' chỉ thành tích, xuất thân về học vấn).
Examples
This dog has a champion pedigree.
Con chó này có **phả hệ** vô địch.
Can you show me the cat's pedigree?
Bạn có thể cho tôi xem **phả hệ** của con mèo không?
His pedigree impressed the judges.
**Phả hệ** của anh ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
She comes from a long pedigree of musicians.
Cô ấy xuất thân từ một **dòng dõi** lâu đời của các nhạc sĩ.
The company boasts an impressive pedigree in technology.
Công ty tự hào có **phả hệ** ấn tượng trong công nghệ.
Despite his humble beginnings, his academic pedigree is outstanding.
Dù khởi đầu khiêm tốn, **phả hệ** học thuật của anh ấy rất xuất sắc.