"pedicure" in Vietnamese
Definition
Dịch vụ chăm sóc và làm đẹp cho móng chân và da bàn chân, gồm làm sạch, tạo hình, sơn móng và chăm sóc da chân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dành cho chân, không dùng cho tay. Thường dùng trong các câu như 'làm pedicure', 'đi làm pedicure'. Có thể thực hiện ở tiệm hoặc tại nhà.
Examples
I want to get a pedicure this weekend.
Tôi muốn đi làm **chăm sóc móng chân** cuối tuần này.
She gave her mother a pedicure at home.
Cô ấy đã làm **chăm sóc móng chân** cho mẹ ở nhà.
A pedicure can help keep your feet healthy.
**Chăm sóc móng chân** có thể giúp giữ cho bàn chân của bạn khỏe mạnh.
My friend booked a spa day just for a relaxing pedicure.
Bạn tôi đã đặt một ngày spa chỉ để được **chăm sóc móng chân** thư giãn.
After running the marathon, he treated himself to a professional pedicure.
Sau khi chạy marathon, anh ấy tự thưởng cho mình một **chăm sóc móng chân** chuyên nghiệp.
You don’t need to go to a salon—doing your own pedicure can be fun and relaxing.
Bạn không cần phải đến tiệm—tự làm **chăm sóc móng chân** cũng có thể rất vui và thư giãn.